đối quang

đối quang

Hai phân tử đối quang được đặt cạnh nhau trên bàn thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Hóa học):
    • Đối quang một thuật ngữ trong hóa học lập thể, dùng để chỉ một trong hai phân tử cấu trúc đối xứng qua gương, không thể chồng khít lên nhau, giống như tay trái tay phải. Hai phân tử đối quang cùng công thức hóa học tính chất vật cơ bản (như nhiệt độ nóng chảy, độ hòa tan), nhưng khác nhau về khả năng quay mặt phẳng ánh sáng phân cực tác dụng sinh học.
    • dụ: Axit lactic hai dạng đối quang D-lactic L-lactic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong phản ứng tổng hợp hóa học, cần kiểm soát để chỉ tạo ra một đối quang duy nhất, tránh tạo hỗn hợp đối quang. (Trong quá trình tổng hợp, cần chọn lọc để chỉ thu được một dạng phân tử đối xứng mong muốn.)
    • Đối quang của một chất có thể mùi vị hoặc tác dụng dược khác nhau, như trường hợp của thalidomide. (Hai dạng đối xứng của cùng một chất có thể gây ra hiệu ứng khác biệt rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hỗn hợp đối quang": hỗn hợp chứa hai dạng đối quang với tỉ lệ bằng nhau, thường không hoạt tính quang học.

    • Hỗn hợp đối quang của một chất thường được ký hiệu (±) hoặc racemic. (Hỗn hợp này không làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực.)
  • "tinh thể đối quang": tinh thể của một dạng đối quang duy nhất, cấu trúc đối xứng tay trái hoặc tay phải.

    • Việc tách tinh thể đối quang đòi hỏi kỹ thuật kết tinh chọn lọc. (Quá trình này cần điều kiện chính xác để thu được một dạng tinh thể thuần khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Đối ảnh (danh từ): hình ảnh phản chiếu qua gương, thường dùng trong toán học hoặc hình học.

    • Hai hình tam giác này đối ảnh của nhau qua trục đối xứng. (Chúng ảnh phản chiếu qua một đường thẳng.)
  • Quang hoạt (tính từ): khả năng quay mặt phẳng ánh sáng phân cực, liên quan đến các chất đối quang.

    • Chất quang hoạt thường tồn tại dưới dạng đối quang. (Tính quang hoạt dấu hiệu nhận biết sự mặt của đối quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Enantiomer (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong văn bản chuyên ngành): đồng phân đối quang.
    • Enantiomer của một hợp chất có thể được phân tách bằng phương pháp sắc . (Đồng phân đối quang cần kỹ thuật đặc biệt để tách.)
Thành ngữ liên quan
  • "đối quang tay trái - tay phải": cách nói hình tượng để mô tả hai dạng đối quang không thể chồng khít.
    • Bàn tay trái bàn tay phải một dụ trực quan về đối quang tay trái - tay phải. (Chúng đối xứng qua gương nhưng không thể đặt chồng lên nhau.)

Từ chứa "đối quang"